demotiverende
Định nghĩa & Giải nghĩa "demotiverende"
Định nghĩa (Dansk)
Som tager lysten og motivationen fra nogen.
Ý nghĩa của "demotiverende" trong tiếng Việt
Gây ra sự mất hứng thú và động lực cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "demotiverende"
-
"Den konstante kritik var demotiverende for de ansatte."
"Sự chỉ trích liên tục gây mất động lực cho nhân viên."
-
"Manglen på anerkendelse kan være demotiverende."
"Việc thiếu sự công nhận có thể gây mất động lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demotiverende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "demotiverende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "demotiverende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc hành động có tác động tiêu cực đến động lực của ai đó. Cần phân biệt với 'frustrerende' (gây bực bội) mặc dù đôi khi hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau.