(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa demotiverende
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

demotiverende

deˌmoːtiˈveːrənə
gây mất động lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "demotiverende"

Định nghĩa (Dansk)

Som tager lysten og motivationen fra nogen.

Ý nghĩa của "demotiverende" trong tiếng Việt

Gây ra sự mất hứng thú và động lực cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "demotiverende"

  • "Den konstante kritik var demotiverende for de ansatte."

    "Sự chỉ trích liên tục gây mất động lực cho nhân viên."

  • "Manglen på anerkendelse kan være demotiverende."

    "Việc thiếu sự công nhận có thể gây mất động lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demotiverende"

Đồng nghĩa

nedslående (gây nản lòng) afskrækkende (làm thoái chí)

Trái nghĩa

Cách dùng "demotiverende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "demotiverende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc hành động có tác động tiêu cực đến động lực của ai đó. Cần phân biệt với 'frustrerende' (gây bực bội) mặc dù đôi khi hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "demotiverende"