(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inspirerende
B1
adjektiv B1 Chung

inspirerende

/insbiˈʁeˀənə/
đầy cảm hứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inspirerende"

Định nghĩa (Dansk)

som giver lyst til at gøre noget godt eller spændende

Ý nghĩa của "inspirerende" trong tiếng Việt

Truyền cảm hứng, khơi gợi cảm hứng; có tác dụng làm phấn khởi, hăng hái, hoặc nâng cao tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inspirerende"

  • "Det var en inspirerende tale."

    "Đó là một bài phát biểu đầy cảm hứng."

  • "Hun er en inspirerende leder."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo đầy cảm hứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inspirerende"

Đồng nghĩa

opmuntrende (khích lệ) begejstrende (hào hứng)

Cách dùng "inspirerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inspirerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'inspirerende' thường được dùng để miêu tả những người, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật có khả năng khơi gợi cảm xúc tích cực và động lực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inspirerende"