(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa motiverende
B1
adjektiv B1 Chung

motiverende

moh-tee-VEH-ruh-nuh
có tính khích lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motiverende"

Định nghĩa (Dansk)

Som virker motiverende; som giver lyst og energi til at gøre noget.

Ý nghĩa của "motiverende" trong tiếng Việt

Mang tính khích lệ, động viên; làm cho ai đó cảm thấy nhiệt tình, tự tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "motiverende"

  • "Det var en meget motiverende tale."

    "Đó là một bài phát biểu rất có tính khích lệ."

  • "Hun har en meget motiverende indflydelse på sine elever."

    "Cô ấy có một ảnh hưởng rất khích lệ đối với học sinh của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motiverende"

Đồng nghĩa

inspirerende (Truyền cảm hứng) animerende (Làm phấn khởi)

Trái nghĩa

Cách dùng "motiverende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "motiverende" đúng ngữ cảnh

Từ 'motiverende' thường được dùng để mô tả những thứ có khả năng thúc đẩy, khuyến khích ai đó hành động hoặc cảm thấy tự tin hơn. Cần phân biệt với 'inspirerende' (truyền cảm hứng), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau, 'motiverende' tập trung hơn vào việc thúc đẩy hành động cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "motiverende"