(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa deres
A1
possessivt pronomen A1 Ngữ pháp

deres

/ˈtɛːɐ̯əs/
của họ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deres"

Định nghĩa (Dansk)

angiver ejerskab tilhørende flere personer

Ý nghĩa của "deres" trong tiếng Việt

của họ

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "deres"

  • "Det er deres hus."

    "Đó là nhà của họ."

  • "Er det deres bil, der holder parkeret her?"

    "Có phải chiếc xe của họ đang đỗ ở đây không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deres"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "deres" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "deres" đúng ngữ cảnh

"Deres" thường được dùng để chỉ sở hữu của một nhóm người. Cần phân biệt với "sin/sit/sine" (của chính mình) khi chủ ngữ và người sở hữu là cùng một người hoặc nhóm người. "Deres" có thể mang nghĩa trang trọng, tương tự như "ngài/bà/ông" khi xưng hô.

Bảng chia từ (Bøjning) của "deres"