deres
Định nghĩa & Giải nghĩa "deres"
Định nghĩa (Dansk)
angiver ejerskab tilhørende flere personer
Ý nghĩa của "deres" trong tiếng Việt
của họ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "deres"
-
"Det er deres hus."
"Đó là nhà của họ."
-
"Er det deres bil, der holder parkeret her?"
"Có phải chiếc xe của họ đang đỗ ở đây không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deres"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "deres" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "deres" đúng ngữ cảnh
"Deres" thường được dùng để chỉ sở hữu của một nhóm người. Cần phân biệt với "sin/sit/sine" (của chính mình) khi chủ ngữ và người sở hữu là cùng một người hoặc nhóm người. "Deres" có thể mang nghĩa trang trọng, tương tự như "ngài/bà/ông" khi xưng hô.