(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ejerskab
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tâm lý học

ejerskab

/ˈɑjɐˌskæˀp/
sự sở hữu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ejerskab"

Định nghĩa (Dansk)

Det at eje noget; det forhold at noget tilhører nogen.

Ý nghĩa của "ejerskab" trong tiếng Việt

Trạng thái sở hữu, nắm giữ hoặc kiểm soát một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ejerskab"

  • "Virksomheden har ejerskab over alle sine patenter."

    "Công ty có quyền sở hữu đối với tất cả các bằng sáng chế của mình."

  • "Ejerskabet af huset blev overført til hendes navn."

    "Quyền sở hữu ngôi nhà đã được chuyển sang tên cô ấy."

Cách dùng "ejerskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ejerskab" đúng ngữ cảnh

Từ 'ejerskab' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'besiddelse'. 'Ejerskab' nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp, trong khi 'besiddelse' chỉ đơn thuần là việc có cái gì đó trong tay.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ejerskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ejerskab
Ejerskab af virksomheden er delt mellem flere investorer.
(Quyền sở hữu công ty được chia sẻ giữa nhiều nhà đầu tư.)
Xác định số ít ejerskabet
Ejerskabet af huset blev overdraget til hans søn.
(Quyền sở hữu ngôi nhà đã được chuyển giao cho con trai ông.)
Nguyên thể số nhiều ejerskaber
Der er forskellige ejerskaber i denne bygning.
(Có nhiều quyền sở hữu khác nhau trong tòa nhà này.)
Xác định số nhiều ejerskaberne
Ejerskaberne er blevet registreret korrekt.
(Các quyền sở hữu đã được đăng ký chính xác.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Ejerskabet af huset overgik til hendes datter."

    "Quyền sở hữu ngôi nhà đã được chuyển giao cho con gái cô ấy."

  • "Vi diskuterede ejerskabet af virksomheden på mødet."

    "Chúng tôi đã thảo luận về quyền sở hữu công ty tại cuộc họp."

  • "Ejerskabet er en stor forpligtelse."

    "Quyền sở hữu là một nghĩa vụ lớn."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden søger juridisk rådgivning om et ejerskab."

    "Công ty tìm kiếm tư vấn pháp lý về một quyền sở hữu."

  • "Han drømmer om at opnå et ejerskab over sin egen virksomhed en dag."

    "Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ đạt được quyền sở hữu doanh nghiệp của riêng mình."

  • "Det er vigtigt at definere et klart ejerskab af projektet fra starten."

    "Điều quan trọng là phải xác định rõ quyền sở hữu dự án ngay từ đầu."

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens ejerskabstruktur er kompleks og involverer flere aktionærer."

    "Cấu trúc sở hữu của công ty rất phức tạp và liên quan đến nhiều cổ đông."

  • "Spørgsmålet om dataejerskab bliver stadig mere relevant i den digitale tidsalder."

    "Vấn đề về quyền sở hữu dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng trong thời đại kỹ thuật số."

  • "Medarbejdernes følelse af ejerskab til projektet øgede deres motivation og engagement."

    "Cảm giác sở hữu dự án của nhân viên đã làm tăng động lực và sự gắn kết của họ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et stærkt ejerskab til virksomheden motiverer medarbejderne."

    "Quyền sở hữu mạnh mẽ đối với công ty tạo động lực cho nhân viên."

  • "Spørgsmålet om ejerskabet til jorden er stadig uafklaret."

    "Vấn đề về quyền sở hữu đất đai vẫn chưa được giải quyết."

  • "Medarbejderne har et stort ejerskab over deres projekter."

    "Các nhân viên có quyền sở hữu lớn đối với các dự án của họ."