(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa derimod
B1
adverbium B1 General Usage

derimod

deʀˈiːmoˀt
mặt khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "derimod"

Định nghĩa (Dansk)

tværtimod, i modsætning til det foregående

Ý nghĩa của "derimod" trong tiếng Việt

mặt khác, trái lại; dùng để giới thiệu một quan điểm, ý tưởng khác, v.v. trái ngược với những gì vừa được nói.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "derimod"

  • "Han sagde, han var træt, men derimod begyndte han at synge."

    "Anh ấy nói anh ấy mệt, nhưng trái lại, anh ấy lại bắt đầu hát."

  • "Nogle mener, at skatten skal sænkes, mens andre derimod mener, at den skal hæves."

    "Một số người cho rằng nên giảm thuế, trong khi những người khác, mặt khác, cho rằng nên tăng thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "derimod"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "derimod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "derimod" đúng ngữ cảnh

"Derimod" được dùng để diễn tả sự đối lập, trái ngược với điều vừa được nói đến. Tương tự như "mặt khác", "trái lại" trong tiếng Việt, nhưng sắc thái trang trọng hơn một chút. Cần phân biệt với "tværtimod" (hoàn toàn ngược lại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "derimod"