tværtimod
Định nghĩa & Giải nghĩa "tværtimod"
Định nghĩa (Dansk)
i modsætning til det, der lige er blevet sagt eller antaget; derimod
Ý nghĩa của "tværtimod" trong tiếng Việt
Một cách trái ngược; ngang bướng; đối lập.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tværtimod"
-
"Jeg troede, han var vred, men tværtimod var han glad."
"Tôi tưởng anh ấy giận, nhưng trái lại anh ấy lại vui."
-
"Det er ikke kedeligt, tværtimod, det er meget spændende!"
"Nó không hề nhàm chán, trái lại, nó rất thú vị!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tværtimod"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tværtimod" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tværtimod" đúng ngữ cảnh
Từ 'tværtimod' thường được dùng để diễn tả sự đối lập trực tiếp với một ý kiến hoặc sự kiện vừa được đề cập. Nó mạnh hơn từ 'derimod' và thể hiện sự phản đối hoặc phủ nhận rõ ràng.