(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tværtimod
B1
adverbium B1 Chung

tværtimod

/ˈtvɛːɐ̯ˌmoːˀt/
trái lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tværtimod"

Định nghĩa (Dansk)

i modsætning til det, der lige er blevet sagt eller antaget; derimod

Ý nghĩa của "tværtimod" trong tiếng Việt

Một cách trái ngược; ngang bướng; đối lập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tværtimod"

  • "Jeg troede, han var vred, men tværtimod var han glad."

    "Tôi tưởng anh ấy giận, nhưng trái lại anh ấy lại vui."

  • "Det er ikke kedeligt, tværtimod, det er meget spændende!"

    "Nó không hề nhàm chán, trái lại, nó rất thú vị!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tværtimod"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tværtimod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tværtimod" đúng ngữ cảnh

Từ 'tværtimod' thường được dùng để diễn tả sự đối lập trực tiếp với một ý kiến hoặc sự kiện vừa được đề cập. Nó mạnh hơn từ 'derimod' và thể hiện sự phản đối hoặc phủ nhận rõ ràng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tværtimod"