(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udarbejdet
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ thông tin)

udarbejdet

/ˈuːðˌɑːˌbɑɪ̯ˀð/
được biên soạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udarbejdet"

Định nghĩa (Dansk)

Fremstillet eller skabt ved at bearbejde eller udarbejde noget.

Ý nghĩa của "udarbejdet" trong tiếng Việt

Được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udarbejdet"

  • "Rapporten er blevet udarbejdet af et team af eksperter."

    "Báo cáo được biên soạn bởi một nhóm các chuyên gia."

  • "En ny strategi er blevet udarbejdet for at forbedre virksomhedens resultater."

    "Một chiến lược mới đã được biên soạn để cải thiện kết quả kinh doanh của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udarbejdet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udarbejdet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udarbejdet" đúng ngữ cảnh

Từ 'udarbejdet' thường được sử dụng khi một tài liệu, báo cáo, kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, có sự tham gia của nhiều nguồn thông tin và công sức biên soạn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udarbejdet"