udarbejdet
Định nghĩa & Giải nghĩa "udarbejdet"
Định nghĩa (Dansk)
Fremstillet eller skabt ved at bearbejde eller udarbejde noget.
Ý nghĩa của "udarbejdet" trong tiếng Việt
Được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udarbejdet"
-
"Rapporten er blevet udarbejdet af et team af eksperter."
"Báo cáo được biên soạn bởi một nhóm các chuyên gia."
-
"En ny strategi er blevet udarbejdet for at forbedre virksomhedens resultater."
"Một chiến lược mới đã được biên soạn để cải thiện kết quả kinh doanh của công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udarbejdet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udarbejdet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udarbejdet" đúng ngữ cảnh
Từ 'udarbejdet' thường được sử dụng khi một tài liệu, báo cáo, kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, có sự tham gia của nhiều nguồn thông tin và công sức biên soạn.