destruktivt
/de̝s.tʁukˈtiˀvt/
một cách phá hoại
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "destruktivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der forårsager ødelæggelse eller skade.
Ý nghĩa của "destruktivt" trong tiếng Việt
Một cách gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "destruktivt"
-
"Han opførte sig destruktivt på arbejdspladsen."
"Anh ta cư xử một cách phá hoại tại nơi làm việc."
-
"Kritikken var fremsat på en meget destruktiv måde."
"Lời chỉ trích được đưa ra một cách rất phá hoại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "destruktivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "destruktivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "destruktivt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc thái độ gây ra hậu quả tiêu cực hoặc thiệt hại.