(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yderligere
B1
Adverbium B1 Toán học, Hóa học, Ngôn ngữ học

yderligere

/ˈyːdəʁˌliːɡə/
một cách cộng thêm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yderligere"

Định nghĩa (Dansk)

I tillæg til noget andet; som supplement.

Ý nghĩa của "yderligere" trong tiếng Việt

Một cách cộng thêm; bằng cách thêm hoặc kết hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yderligere"

  • "Vi har brug for yderligere oplysninger, før vi kan træffe en beslutning."

    "Chúng tôi cần thêm thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "Yderligere forsinkelser vil være uacceptable."

    "Sự chậm trễ thêm nữa sẽ không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yderligere"

Đồng nghĩa

desuden (ngoài ra) tillige (cũng như)

Cách dùng "yderligere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "yderligere" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để bổ sung thông tin hoặc chỉ sự tăng thêm về số lượng, mức độ. Cần phân biệt với 'også' (cũng) vì 'yderligere' mang tính chính thức và nhấn mạnh sự cộng thêm hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "yderligere"