diffus
/difˈfuˀs/
mục tiêu mơ hồ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "diffus"
Định nghĩa (Dansk)
Uklart, utydeligt, vagt
Ý nghĩa của "diffus" trong tiếng Việt
Không được diễn đạt, biết, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diffus"
-
"Målene for projektet er diffuse."
"Các mục tiêu của dự án là mơ hồ."
-
"Der er en diffus lugt i rummet."
"Có một mùi hương mơ hồ trong phòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diffus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diffus" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "diffus" đúng ngữ cảnh
Từ 'diffus' thường được sử dụng để mô tả những thứ không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không dễ xác định. Cần phân biệt với 'uklar' (không rõ ràng) vì 'diffus' mang sắc thái rộng hơn, khó nắm bắt hơn.