(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utydelig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học

utydelig

/ˈuːˌtyːðəli/
mờ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utydelig"

Định nghĩa (Dansk)

Uklart eller svagt defineret; ikke let at se eller forstå.

Ý nghĩa của "utydelig" trong tiếng Việt

Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utydelig"

  • "Skriften var utydelig, så jeg kunne ikke læse den."

    "Chữ viết mờ nhạt nên tôi không thể đọc được."

  • "Hans forklaring var utydelig, og jeg forstod ikke hans pointe."

    "Lời giải thích của anh ấy không rõ ràng, và tôi không hiểu ý của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utydelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utydelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utydelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utydelig' thường được dùng để diễn tả những thứ không rõ ràng về mặt thị giác hoặc ý nghĩa. Cần phân biệt với 'sløret' (mờ ảo) thường dùng cho hình ảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utydelig"