utydelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "utydelig"
Định nghĩa (Dansk)
Uklart eller svagt defineret; ikke let at se eller forstå.
Ý nghĩa của "utydelig" trong tiếng Việt
Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utydelig"
-
"Skriften var utydelig, så jeg kunne ikke læse den."
"Chữ viết mờ nhạt nên tôi không thể đọc được."
-
"Hans forklaring var utydelig, og jeg forstod ikke hans pointe."
"Lời giải thích của anh ấy không rõ ràng, và tôi không hiểu ý của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utydelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utydelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utydelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'utydelig' thường được dùng để diễn tả những thứ không rõ ràng về mặt thị giác hoặc ý nghĩa. Cần phân biệt với 'sløret' (mờ ảo) thường dùng cho hình ảnh.