vagt
Định nghĩa & Giải nghĩa "vagt"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er ansat til at overvåge og beskytte noget eller nogen.
Ý nghĩa của "vagt" trong tiếng Việt
Người hoặc vật giữ cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vagt"
-
"Han arbejder som vagt på museet."
"Anh ấy làm bảo vệ tại bảo tàng."
-
"Vagten kontrollerede alle, der gik ind."
"Người canh gác kiểm tra tất cả những người đi vào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vagt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vagt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vagt" đúng ngữ cảnh
Từ "vagt" thường được dùng để chỉ người canh gác, bảo vệ một khu vực hoặc tài sản nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ người giữ khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vagt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vagt |
Der er en vagt ved døren.
(Có một người bảo vệ ở cửa.) |
| Xác định số ít | vagten |
Vagten kontrollerede mine dokumenter.
(Người bảo vệ đã kiểm tra giấy tờ của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | vagter |
Der er mange vagter på museumet.
(Có rất nhiều bảo vệ ở viện bảo tàng.) |
| Xác định số nhiều | vagterne |
Vagterne greb ind, da alarmen gik.
(Các bảo vệ đã can thiệp khi chuông báo động vang lên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En vagt stod foran banken hele natten."
"Một người bảo vệ đã đứng trước ngân hàng cả đêm."
- "Jeg har søgt jobbet som vagt på museet."
"Tôi đã ứng tuyển vào vị trí bảo vệ tại bảo tàng."
- "Vagten spurgte mig om mit ID, da jeg ville ind."
"Người bảo vệ hỏi tôi về ID của tôi khi tôi muốn vào."