dimension
Định nghĩa & Giải nghĩa "dimension"
Định nghĩa (Dansk)
Et mål af en vis type, såsom længde, bredde, dybde eller højde.
Ý nghĩa của "dimension" trong tiếng Việt
Một phạm vi đo lường được của một loại nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dimension"
-
"Rummet har dimensionerne 3 meter x 4 meter."
"Căn phòng có kích thước 3 mét x 4 mét."
-
"Vi skal overveje den økonomiske dimension af problemet."
"Chúng ta cần xem xét khía cạnh kinh tế của vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimension"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dimension" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dimension" đúng ngữ cảnh
Từ 'dimension' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'chiều' trong tiếng Việt, chỉ một khía cạnh hoặc phạm vi đo lường của một vật thể hoặc không gian. Tuy nhiên, 'dimension' cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một khía cạnh của một vấn đề hoặc tình huống nào đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dimension"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dimension |
Denne dimension er vigtig.
(Kích thước này rất quan trọng.) |
| Xác định số ít | dimensionen |
Jeg forstår ikke dimensionen af problemet.
(Tôi không hiểu chiều của vấn đề.) |
| Nguyên thể số nhiều | dimensioner |
Bygningen har mange dimensioner.
(Tòa nhà có nhiều kích thước.) |
| Xác định số nhiều | dimensionerne |
Vi skal overveje alle dimensionerne i sagen.
(Chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh của vụ việc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi skal kende dimensionen af rummet for at beregne volumen."
"Chúng ta cần biết kích thước của căn phòng để tính toán thể tích."
- "Det er en vigtig dimension i vores analyse."
"Đó là một khía cạnh quan trọng trong phân tích của chúng ta."
- "Hver dimension af bygningen er nøje planlagt."
"Mỗi chiều của tòa nhà đều được lên kế hoạch cẩn thận."