(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dimension
B1
substantiv B1 Toán học, Vật lý, Hình học, Đời sống hàng ngày

dimension

/dimɛnˈɕoˀn/
chiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimension"

Định nghĩa (Dansk)

Et mål af en vis type, såsom længde, bredde, dybde eller højde.

Ý nghĩa của "dimension" trong tiếng Việt

Một phạm vi đo lường được của một loại nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dimension"

  • "Rummet har dimensionerne 3 meter x 4 meter."

    "Căn phòng có kích thước 3 mét x 4 mét."

  • "Vi skal overveje den økonomiske dimension af problemet."

    "Chúng ta cần xem xét khía cạnh kinh tế của vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimension"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dimension" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dimension" đúng ngữ cảnh

Từ 'dimension' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'chiều' trong tiếng Việt, chỉ một khía cạnh hoặc phạm vi đo lường của một vật thể hoặc không gian. Tuy nhiên, 'dimension' cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một khía cạnh của một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dimension"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dimension
Denne dimension er vigtig.
(Kích thước này rất quan trọng.)
Xác định số ít dimensionen
Jeg forstår ikke dimensionen af problemet.
(Tôi không hiểu chiều của vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều dimensioner
Bygningen har mange dimensioner.
(Tòa nhà có nhiều kích thước.)
Xác định số nhiều dimensionerne
Vi skal overveje alle dimensionerne i sagen.
(Chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh của vụ việc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi skal kende dimensionen af rummet for at beregne volumen."

    "Chúng ta cần biết kích thước của căn phòng để tính toán thể tích."

  • "Det er en vigtig dimension i vores analyse."

    "Đó là một khía cạnh quan trọng trong phân tích của chúng ta."

  • "Hver dimension af bygningen er nøje planlagt."

    "Mỗi chiều của tòa nhà đều được lên kế hoạch cẩn thận."