udstrækning
Định nghĩa & Giải nghĩa "udstrækning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at gøre noget længere eller bredere ved at trække i det; en øvelse hvor dele af kroppen strækkes.
Ý nghĩa của "udstrækning" trong tiếng Việt
Hành động làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc dài hơn bằng cách kéo nó; bài tập thể dục trong đó các bộ phận của cơ thể được duỗi ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udstrækning"
-
"Han lavede udstrækninger for at undgå skader."
"Anh ấy thực hiện các bài tập kéo giãn để tránh chấn thương."
-
"Udstrækning af musklerne er vigtig efter træning."
"Việc kéo giãn cơ bắp rất quan trọng sau khi tập luyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udstrækning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udstrækning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udstrækning" đúng ngữ cảnh
Từ 'udstrækning' có thể dùng để chỉ hành động kéo giãn vật lý (ví dụ: kéo giãn cơ bắp) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: kéo dài thời gian). Cần phân biệt với 'strækning', chỉ khoảng cách hoặc đoạn đường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udstrækning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udstrækning |
Området har en stor udstrækning.
(Khu vực này có một diện tích rộng lớn.) |
| Xác định số ít | udstrækningen |
Udstrækningen af parken er imponerende.
(Diện tích của công viên thật ấn tượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | udstrækninger |
Der er mange udstrækninger af sand langs kysten.
(Có nhiều dải cát dọc theo bờ biển.) |
| Xác định số nhiều | udstrækningerne |
Udstrækningerne af skoven er beskyttet af loven.
(Các khu vực mở rộng của khu rừng được bảo vệ bởi luật pháp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lægens udstræknings anbefaling hjalp hende med at komme sig hurtigere."
"Lời khuyên về việc kéo giãn của bác sĩ đã giúp cô ấy hồi phục nhanh hơn."
- "Jeg så effekten af hans muskels udstræknings begrænsning i hans bevægelser."
"Tôi thấy được ảnh hưởng của sự hạn chế kéo giãn cơ bắp của anh ấy trong các cử động của anh ấy."
- "Kroppens udstræknings betydning for fleksibiliteten er veldokumenteret."
"Tầm quan trọng của việc kéo giãn cơ thể đối với sự linh hoạt đã được ghi chép đầy đủ."