størrelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "størrelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være stor; dimensioner eller omfang af noget.
Ý nghĩa của "størrelse" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái cực kỳ lớn; sự rộng lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "størrelse"
-
"Husets størrelse overraskede os."
"Kích thước của ngôi nhà làm chúng tôi ngạc nhiên."
-
"Problemet har nået en alvorlig størrelse."
"Vấn đề đã đạt đến một mức độ nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "størrelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "størrelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "størrelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'størrelse' có thể dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc mức độ quan trọng, tương tự như 'sự to lớn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "størrelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | størrelse |
Hvilken størrelse sko bruger du?
(Bạn đi giày cỡ nào?) |
| Xác định số ít | størrelsen |
Jeg kender ikke størrelsen på rummet.
(Tôi không biết kích thước của căn phòng.) |
| Nguyên thể số nhiều | størrelser |
Vi har mange forskellige størrelser på lager.
(Chúng tôi có nhiều kích cỡ khác nhau trong kho.) |
| Xác định số nhiều | størrelserne |
Størrelserne på tøjet varierer meget.
(Kích cỡ của quần áo rất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Skoens størrelse er for lille til mig."
"Kích cỡ của đôi giày quá nhỏ so với tôi."
- "Vi diskuterede billedets størrelsesforhold."
"Chúng tôi đã thảo luận về tỷ lệ kích thước của bức ảnh."
- "Butikken har et stort udvalg af tøj i alle størrelser."
"Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần áo với đủ các kích cỡ."