ledelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "ledelse"
Định nghĩa (Dansk)
Den handling eller proces at lede, styre eller kontrollere noget eller nogen.
Ý nghĩa của "ledelse" trong tiếng Việt
Quá trình quản lý, điều hành hoặc kiểm soát mọi thứ hoặc con người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ledelse"
-
"God ledelse er afgørende for en virksomheds succes."
"Quản lý tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty."
-
"Hun har stor erfaring inden for ledelse."
"Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ledelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ledelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ledelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'ledelse' thường được sử dụng để chỉ sự quản lý một tổ chức hoặc một nhóm người. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động để đạt được mục tiêu. 'Styring' cũng có nghĩa là quản lý, nhưng thường liên quan đến việc kiểm soát chặt chẽ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ledelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ledelse |
God ledelse er afgørende for en virksomheds succes.
(Sự lãnh đạo tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty.) |
| Xác định số ít | ledelsen |
Ledelsen har truffet en vigtig beslutning.
(Ban lãnh đạo đã đưa ra một quyết định quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | ledelser |
Der findes mange forskellige ledelser i verden.
(Có rất nhiều kiểu lãnh đạo khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | ledelserne |
Ledelserne i de store virksomheder har et stort ansvar.
(Các ban lãnh đạo của các công ty lớn có một trách nhiệm lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ledelsen af virksomheden er meget vigtig."
"Sự lãnh đạo của công ty là rất quan trọng."
- "Jeg har stor respekt for den ledelse, han udøver."
"Tôi rất tôn trọng sự lãnh đạo mà anh ấy thực hiện."
- "Den nye ledelse har indført mange forandringer."
"Ban lãnh đạo mới đã đưa ra nhiều thay đổi."