diskussioner
Định nghĩa & Giải nghĩa "diskussioner"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af 'diskussion': samtaler eller debatter om et bestemt emne.
Ý nghĩa của "diskussioner" trong tiếng Việt
số nhiều của 'discussion': những cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diskussioner"
-
"Vi havde mange diskussioner om emnet."
"Chúng tôi đã có nhiều cuộc thảo luận về chủ đề này."
-
"Der foregår vigtige diskussioner i samfundet om klimaforandringer."
"Có những cuộc thảo luận quan trọng trong xã hội về biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diskussioner"
Đồng nghĩa
Cách dùng "diskussioner" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "diskussioner" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'diskussioner' là số nhiều của 'diskussion'. Tương tự như tiếng Việt, nó chỉ những cuộc thảo luận, tranh luận về một chủ đề nào đó. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "diskussioner"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | diskussion |
Vi har en vigtig diskussion om klimaændringer.
(Chúng ta có một cuộc thảo luận quan trọng về biến đổi khí hậu.) |
| Xác định số ít | diskussionen |
Diskussionen om politik er altid interessant.
(Cuộc thảo luận về chính trị luôn thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | diskussioner |
Der er mange diskussioner om den nye lov.
(Có rất nhiều cuộc thảo luận về luật mới.) |
| Xác định số nhiều | diskussionerne |
Diskussionerne i går var meget livlige.
(Các cuộc thảo luận hôm qua rất sôi nổi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Diskussionerne i går var meget interessante."
"Những cuộc thảo luận hôm qua rất thú vị."
- "Jeg deltog aktivt i diskussionerne om klimaændringer."
"Tôi đã tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu."
- "Vi afsluttede diskussionerne med en konklusion."
"Chúng tôi đã kết thúc các cuộc thảo luận với một kết luận."
- "Der var mange spændende diskussioner på konferencen."
"Đã có rất nhiều cuộc thảo luận thú vị tại hội nghị."
- "Vi havde nogle lange diskussioner om fremtiden for virksomheden."
"Chúng tôi đã có một vài cuộc thảo luận dài về tương lai của công ty."
- "Efter mødet opstod der livlige diskussioner blandt deltagerne."
"Sau cuộc họp, các cuộc thảo luận sôi nổi đã nổ ra giữa những người tham gia."