(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa diskussioner
B1
substantiv B1 Chung

diskussioner

[diskuˈɕoˀnɐ]
những cuộc thảo luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diskussioner"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af 'diskussion': samtaler eller debatter om et bestemt emne.

Ý nghĩa của "diskussioner" trong tiếng Việt

số nhiều của 'discussion': những cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diskussioner"

  • "Vi havde mange diskussioner om emnet."

    "Chúng tôi đã có nhiều cuộc thảo luận về chủ đề này."

  • "Der foregår vigtige diskussioner i samfundet om klimaforandringer."

    "Có những cuộc thảo luận quan trọng trong xã hội về biến đổi khí hậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diskussioner"

Đồng nghĩa

debatter (các cuộc tranh luận) samtaler (các cuộc trò chuyện)

Cách dùng "diskussioner" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "diskussioner" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'diskussioner' là số nhiều của 'diskussion'. Tương tự như tiếng Việt, nó chỉ những cuộc thảo luận, tranh luận về một chủ đề nào đó. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "diskussioner"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít diskussion
Vi har en vigtig diskussion om klimaændringer.
(Chúng ta có một cuộc thảo luận quan trọng về biến đổi khí hậu.)
Xác định số ít diskussionen
Diskussionen om politik er altid interessant.
(Cuộc thảo luận về chính trị luôn thú vị.)
Nguyên thể số nhiều diskussioner
Der er mange diskussioner om den nye lov.
(Có rất nhiều cuộc thảo luận về luật mới.)
Xác định số nhiều diskussionerne
Diskussionerne i går var meget livlige.
(Các cuộc thảo luận hôm qua rất sôi nổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Diskussionerne i går var meget interessante."

    "Những cuộc thảo luận hôm qua rất thú vị."

  • "Jeg deltog aktivt i diskussionerne om klimaændringer."

    "Tôi đã tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu."

  • "Vi afsluttede diskussionerne med en konklusion."

    "Chúng tôi đã kết thúc các cuộc thảo luận với một kết luận."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var mange spændende diskussioner på konferencen."

    "Đã có rất nhiều cuộc thảo luận thú vị tại hội nghị."

  • "Vi havde nogle lange diskussioner om fremtiden for virksomheden."

    "Chúng tôi đã có một vài cuộc thảo luận dài về tương lai của công ty."

  • "Efter mødet opstod der livlige diskussioner blandt deltagerne."

    "Sau cuộc họp, các cuộc thảo luận sôi nổi đã nổ ra giữa những người tham gia."