(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa diskussion
B1
substantiv B1 Chung

diskussion

diskuˈɕoˀn
sự thảo luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diskussion"

Định nghĩa (Dansk)

En samtale eller udveksling af synspunkter om et bestemt emne, ofte med det formål at nå til enighed eller afklaring.

Ý nghĩa của "diskussion" trong tiếng Việt

Sự thảo luận, cuộc tranh luận, sự bàn bạc về một vấn đề gì đó, thường để đi đến một quyết định hoặc trao đổi ý kiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diskussion"

  • "Vi havde en lang diskussion om emnet."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về chủ đề này."

  • "Diskussionen førte ikke til nogen enighed."

    "Cuộc thảo luận không dẫn đến bất kỳ sự thống nhất nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diskussion"

Đồng nghĩa

drøftelse (sự bàn bạc)

Cách dùng "diskussion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "diskussion" đúng ngữ cảnh

Ordet 'diskussion' på dansk bruges meget lig ordet 'thảo luận' på vietnamesisk. Det dækker både formelle og uformelle samtaler, hvor man udveksler meninger.

Bảng chia từ (Bøjning) của "diskussion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít diskussion
Vi havde en lang diskussion om emnet.
(Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về chủ đề này.)
Xác định số ít diskussionen
Diskussionen var meget livlig.
(Cuộc thảo luận rất sôi nổi.)
Nguyên thể số nhiều diskussioner
Der var mange diskussioner om politik.
(Có rất nhiều cuộc thảo luận về chính trị.)
Xác định số nhiều diskussionerne
Diskussionerne førte ikke til enighed.
(Các cuộc thảo luận không dẫn đến sự thống nhất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Diskussionen om klimaændringer er vigtig."

    "Cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu là quan trọng."

  • "Vi havde en lang diskussion om problemet."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về vấn đề."

  • "Jeg deltog i diskussionen på mødet."

    "Tôi đã tham gia vào cuộc thảo luận tại cuộc họp."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi havde en lang diskussion om klimaændringer."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về biến đổi khí hậu."

  • "Der opstod en interessant diskussion under mødet."

    "Một cuộc thảo luận thú vị đã nảy sinh trong cuộc họp."

  • "Hun startede en diskussion om virksomhedens strategi."

    "Cô ấy đã bắt đầu một cuộc thảo luận về chiến lược của công ty."