(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dominans
C1
substantiv C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học, Sinh học

dominans

/domiˈnans/
sự thống trị
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dominans"

Định nghĩa (Dansk)

Magt eller indflydelse over andre; det at dominere.

Ý nghĩa của "dominans" trong tiếng Việt

Quyền lực và ảnh hưởng đối với người khác; sự thống trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dominans"

  • "Virksomheden har opnået en klar dominans på markedet."

    "Công ty đã đạt được sự thống trị rõ ràng trên thị trường."

  • "Den politiske dominans lå hos partiet i mange år."

    "Sự thống trị chính trị nằm trong tay đảng đó trong nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dominans"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dominans" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dominans" đúng ngữ cảnh

Ordet 'dominans' bruges på dansk ofte i en mere formel eller akademisk kontekst end blot 'sự thống trị'. Vær opmærksom på at 'dominans' også kan henvise til biologiske hierarkier (fx i en dyreflok).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dominans"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dominans
Hans dominans i gruppen var tydelig.
(Sự thống trị của anh ấy trong nhóm rất rõ ràng.)
Xác định số ít dominansen
Dominansen i dette marked er delt mellem to store firmaer.
(Sự thống trị trong thị trường này được chia sẻ giữa hai công ty lớn.)
Nguyên thể số nhiều dominanser
Der findes forskellige dominanser i et økosystem.
(Có nhiều kiểu thống trị khác nhau trong một hệ sinh thái.)
Xác định số nhiều dominanserne
Dominanserne i virksomheden blev hurtigt tydelige.
(Những sự thống trị trong công ty nhanh chóng trở nên rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun udviste en klar dominans i debatten."

    "Cô ấy thể hiện sự thống trị rõ ràng trong cuộc tranh luận."

  • "Virksomheden ønskede at opnå en større dominans på markedet."

    "Công ty muốn đạt được sự thống trị lớn hơn trên thị trường."

  • "Der var en følelse af dominans i hans stemme."

    "Có một cảm giác thống trị trong giọng nói của anh ấy."

Danh từ số nhiều
  • "De politiske partiers indbyrdes dominanser prægede valgkampen."

    "Sự thống trị lẫn nhau của các đảng phái chính trị đã định hình chiến dịch tranh cử."

  • "Virksomhedens dominanser på markedet er ubestridelige."

    "Sự thống trị của công ty trên thị trường là không thể tranh cãi."

  • "Historisk set har forskellige kulturer haft perioder med dominanser over andre."

    "Trong lịch sử, các nền văn hóa khác nhau đã trải qua những giai đoạn thống trị lẫn nhau."