dominans
Định nghĩa & Giải nghĩa "dominans"
Định nghĩa (Dansk)
Magt eller indflydelse over andre; det at dominere.
Ý nghĩa của "dominans" trong tiếng Việt
Quyền lực và ảnh hưởng đối với người khác; sự thống trị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dominans"
-
"Virksomheden har opnået en klar dominans på markedet."
"Công ty đã đạt được sự thống trị rõ ràng trên thị trường."
-
"Den politiske dominans lå hos partiet i mange år."
"Sự thống trị chính trị nằm trong tay đảng đó trong nhiều năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dominans"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dominans" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dominans" đúng ngữ cảnh
Ordet 'dominans' bruges på dansk ofte i en mere formel eller akademisk kontekst end blot 'sự thống trị'. Vær opmærksom på at 'dominans' også kan henvise til biologiske hierarkier (fx i en dyreflok).
Bảng chia từ (Bøjning) của "dominans"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dominans |
Hans dominans i gruppen var tydelig.
(Sự thống trị của anh ấy trong nhóm rất rõ ràng.) |
| Xác định số ít | dominansen |
Dominansen i dette marked er delt mellem to store firmaer.
(Sự thống trị trong thị trường này được chia sẻ giữa hai công ty lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | dominanser |
Der findes forskellige dominanser i et økosystem.
(Có nhiều kiểu thống trị khác nhau trong một hệ sinh thái.) |
| Xác định số nhiều | dominanserne |
Dominanserne i virksomheden blev hurtigt tydelige.
(Những sự thống trị trong công ty nhanh chóng trở nên rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun udviste en klar dominans i debatten."
"Cô ấy thể hiện sự thống trị rõ ràng trong cuộc tranh luận."
- "Virksomheden ønskede at opnå en større dominans på markedet."
"Công ty muốn đạt được sự thống trị lớn hơn trên thị trường."
- "Der var en følelse af dominans i hans stemme."
"Có một cảm giác thống trị trong giọng nói của anh ấy."
- "De politiske partiers indbyrdes dominanser prægede valgkampen."
"Sự thống trị lẫn nhau của các đảng phái chính trị đã định hình chiến dịch tranh cử."
- "Virksomhedens dominanser på markedet er ubestridelige."
"Sự thống trị của công ty trên thị trường là không thể tranh cãi."
- "Historisk set har forskellige kulturer haft perioder med dominanser over andre."
"Trong lịch sử, các nền văn hóa khác nhau đã trải qua những giai đoạn thống trị lẫn nhau."