dramatisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "dramatisk"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af drama; spændingsfyldt og følelsesladet.
Ý nghĩa của "dramatisk" trong tiếng Việt
Vô cùng nghiêm túc hoặc sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dramatisk"
-
"Filmen sluttede med en dramatisk scene."
"Bộ phim kết thúc với một cảnh kịch tính."
-
"Der var en dramatisk stigning i antallet af smittede."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể về số lượng người nhiễm bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dramatisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dramatisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dramatisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'dramatisk' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả những tình huống, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật có tính chất kịch tính, căng thẳng và đầy cảm xúc. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'spændende' (hấp dẫn) hoặc 'intensiv' (mạnh mẽ), vì 'dramatisk' nhấn mạnh yếu tố kịch tính và cảm xúc cao trào.