(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dramatisk
B1
adjective B1 Nghệ thuật, Giải trí

dramatisk

/dʁaˈmaːtisk/
kịch tính cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dramatisk"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af drama; spændingsfyldt og følelsesladet.

Ý nghĩa của "dramatisk" trong tiếng Việt

Vô cùng nghiêm túc hoặc sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dramatisk"

  • "Filmen sluttede med en dramatisk scene."

    "Bộ phim kết thúc với một cảnh kịch tính."

  • "Der var en dramatisk stigning i antallet af smittede."

    "Đã có một sự gia tăng đáng kể về số lượng người nhiễm bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dramatisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dramatisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dramatisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'dramatisk' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả những tình huống, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật có tính chất kịch tính, căng thẳng và đầy cảm xúc. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'spændende' (hấp dẫn) hoặc 'intensiv' (mạnh mẽ), vì 'dramatisk' nhấn mạnh yếu tố kịch tính và cảm xúc cao trào.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dramatisk"