drømmeverden
Định nghĩa & Giải nghĩa "drømmeverden"
Định nghĩa (Dansk)
En idealiseret eller fantasifuld verden; en verden som ikke er virkelig.
Ý nghĩa của "drømmeverden" trong tiếng Việt
Một thế giới lý tưởng hoặc tưởng tượng; một thế giới không có thật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drømmeverden"
-
"Han levede i en drømmeverden, ude af stand til at se realiteterne."
"Anh ấy sống trong một thế giới mộng mơ, không thể nhìn thấy thực tế."
-
"Mange børn lever i en drømmeverden fyldt med eventyr og magi."
"Nhiều trẻ em sống trong một thế giới mộng mơ đầy những cuộc phiêu lưu và phép thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drømmeverden"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "drømmeverden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "drømmeverden" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'drømmeverden' thường được sử dụng để chỉ một nơi trốn tránh khỏi thực tại, nơi mọi thứ đều hoàn hảo và lý tưởng. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'fantasiverden' (thế giới tưởng tượng), 'drømmeverden' nhấn mạnh hơn vào tính chất không có thật và thường gắn liền với ước mơ, khát vọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "drømmeverden"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | drømmeverden |
Jeg fortabte mig i en drømmeverden.
(Tôi lạc vào một thế giới mộng mơ.) |
| Xác định số ít | drømmeverdenen |
Drømmeverdenen forsvandt, da jeg vågnede.
(Thế giới mộng mơ biến mất khi tôi thức dậy.) |
| Nguyên thể số nhiều | drømmeverdener |
Børns fantasi skaber utallige drømmeverdener.
(Trí tưởng tượng của trẻ em tạo ra vô số thế giới mộng mơ.) |
| Xác định số nhiều | drømmeverdenerne |
Drømmeverdenerne i hans bøger er meget fantasifulde.
(Những thế giới mộng mơ trong sách của anh ấy rất giàu trí tưởng tượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg fortabte mig i drømmeverdenen, hvor alt var muligt."
"Tôi lạc vào thế giới mộng mơ, nơi mọi thứ đều có thể."
- "Han forsøgte at skabe drømmeverdenen i sin kunst."
"Anh ấy đã cố gắng tạo ra thế giới mộng mơ trong nghệ thuật của mình."
- "I drømmeverdenen findes der ingen grænser."
"Trong thế giới mộng mơ, không có giới hạn."
- "Mange børn skaber deres egne drømmeverdener for at undslippe virkeligheden."
"Nhiều trẻ em tạo ra thế giới mộng mơ của riêng mình để trốn thoát thực tại."
- "Politikere præsenterede os for drømmeverdener, som aldrig blev til virkelighed."
"Các chính trị gia đã giới thiệu cho chúng ta những thế giới mộng mơ mà không bao giờ trở thành hiện thực."
- "I sine romaner beskriver forfatteren detaljeret de forskellige drømmeverdener, han har besøgt i sin fantasi."
"Trong những cuốn tiểu thuyết của mình, tác giả mô tả chi tiết những thế giới mộng mơ khác nhau mà anh ấy đã ghé thăm trong trí tưởng tượng của mình."