(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fantasiverden
B2
substantiv B2 Văn học, Tâm lý học, Giải trí

fantasiverden

/fanˈtɑːsiˌvɛɐ̯ˀdn̩/
thế giới tưởng tượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fantasiverden"

Định nghĩa (Dansk)

En verden der kun eksisterer i fantasien; en fiktiv eller menneskeskabt verden.

Ý nghĩa của "fantasiverden" trong tiếng Việt

Một thế giới chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; một thế giới hư cấu hoặc do con người tạo ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fantasiverden"

  • "I mange fantasyromaner rejser hovedpersonen til en fantasiverden fyldt med magi og eventyr."

    "Trong nhiều tiểu thuyết giả tưởng, nhân vật chính du hành đến một thế giới tưởng tượng đầy phép thuật và phiêu lưu."

  • "Børn elsker at skabe deres egne fantasiverdener, hvor alt er muligt."

    "Trẻ em thích tạo ra thế giới tưởng tượng của riêng mình, nơi mọi thứ đều có thể xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fantasiverden"

Đồng nghĩa

drømmeverden (thế giới mộng mơ) eventyrverden (thế giới cổ tích)

Trái nghĩa

Cách dùng "fantasiverden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fantasiverden" đúng ngữ cảnh

Từ 'fantasiverden' thường được dùng để chỉ những thế giới được xây dựng trong văn học, phim ảnh, trò chơi điện tử, hoặc trong trí tưởng tượng của mỗi người. Nó tương đương với 'thế giới tưởng tượng' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fantasiverden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fantasiverden
Jeg drømmer om en fantasiverden.
(Tôi mơ về một thế giới tưởng tượng.)
Xác định số ít fantasiverdenen
Fantasiverdenen er fyldt med magi.
(Thế giới tưởng tượng tràn đầy phép thuật.)
Nguyên thể số nhiều fantasiverdener
Der findes mange forskellige fantasiverdener.
(Có rất nhiều thế giới tưởng tượng khác nhau.)
Xác định số nhiều fantasiverdenerne
Fantasiverdenerne i bøgerne er spændende.
(Những thế giới tưởng tượng trong sách rất thú vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Min søn elsker at fortabe sig i en fantasiverden fyldt med drager og magi."

    "Con trai tôi thích lạc vào một thế giới tưởng tượng đầy rẫy rồng và phép thuật."

  • "Denne computerspils fantasiverden er utroligt detaljeret og engagerende."

    "Thế giới tưởng tượng của trò chơi điện tử này vô cùng chi tiết và hấp dẫn."

  • "Forfatteren har skabt en fantasiverden så levende, at man næsten kan føle sig som en del af den."

    "Nhà văn đã tạo ra một thế giới tưởng tượng sống động đến nỗi người ta gần như có thể cảm thấy mình là một phần của nó."

Sở hữu cách (-s)
  • "I fantasiverdens grænser er alt muligt."

    "Trong ranh giới của thế giới tưởng tượng, mọi thứ đều có thể."

  • "Fantasiverdens magi er stærk i den historie."

    "Phép thuật của thế giới tưởng tượng rất mạnh mẽ trong câu chuyện đó."

  • "Jeg elsker fantasiverdens mange muligheder for eventyr."

    "Tôi yêu những khả năng phiêu lưu đa dạng của thế giới tưởng tượng."