(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virkelighed
B1
substantiv B1 Tổng quát

virkelighed

/ˈviʁkeliˌheːˀ/
đời thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virkelighed"

Định nghĩa (Dansk)

Den tilstand af tingene, som de faktisk er, i modsætning til hvad der er ønsket, forestillet eller teoretisk.

Ý nghĩa của "virkelighed" trong tiếng Việt

Thực tế cuộc sống, trạng thái thực tế của mọi thứ, như chúng tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "virkelighed"

  • "I virkeligheden er det slet ikke så svært."

    "Trong thực tế, nó không hề khó như vậy."

  • "Drøm og virkelighed blandes sammen i filmen."

    "Giấc mơ và thực tế hòa lẫn vào nhau trong bộ phim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "virkelighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virkelighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "virkelighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'virkelighed' chỉ thực tế khách quan, những gì đang tồn tại, không phải ảo ảnh hay tưởng tượng. Nó tương đương với 'reality' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'sandhed' (sự thật) là cái đúng đắn, chân lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "virkelighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít virkelighed
Virkeligheden er ofte mere kompleks end vi tror.
(Thực tế thường phức tạp hơn chúng ta nghĩ.)
Xác định số ít virkeligheden
Jeg har svært ved at acceptere virkeligheden.
(Tôi cảm thấy khó khăn trong việc chấp nhận thực tế.)
Nguyên thể số nhiều virkeligheder
Der findes mange forskellige virkeligheder.
(Có rất nhiều thực tế khác nhau.)
Xác định số nhiều virkelighederne
Vi må acceptere virkelighederne, som de er.
(Chúng ta phải chấp nhận những thực tế như chúng vốn có.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virkelighedsopfattelsen kan være forskellig fra person til person."

    "Sự nhận thức về thực tế có thể khác nhau giữa người với người."

  • "Virkelighedsflugt er en almindelig reaktion på stressende situationer."

    "Sự trốn tránh thực tại là một phản ứng phổ biến đối với những tình huống căng thẳng."

  • "Debatten om virkelighedsforvrængning fylder meget i medierne."

    "Cuộc tranh luận về sự bóp méo thực tế chiếm phần lớn trên các phương tiện truyền thông."