(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fantasifuld
B2
adjektiv B2 Chung

fantasifuld

fanˈtasiˌfulˀ
giàu trí tưởng tượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fantasifuld"

Định nghĩa (Dansk)

Fuld af fantasi; præget af fantasi.

Ý nghĩa của "fantasifuld" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc tính phát minh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fantasifuld"

  • "Hun er en meget fantasifuld forfatter."

    "Cô ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng."

  • "Børns leg er ofte fantasifuld."

    "Trò chơi của trẻ em thường giàu trí tưởng tượng."

Cách dùng "fantasifuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fantasifuld" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả người có khả năng sáng tạo cao hoặc những câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật giàu trí tưởng tượng. Cần phân biệt với 'kreativ' (sáng tạo) vì 'fantasifuld' nhấn mạnh vào yếu tố tưởng tượng, bay bổng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fantasifuld"