(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa duft
A2
substantiv A2 Ẩm thực, Nước hoa, Hóa học

duft

/d̥ɔft/
hương thơm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "duft"

Định nghĩa (Dansk)

en behagelig lugt

Ý nghĩa của "duft" trong tiếng Việt

mùi thơm dễ chịu, đặc biệt là từ thức ăn, đồ uống, hoặc các chất thơm khác

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "duft"

  • "Der er en dejlig duft af blomster i haven."

    "Có một mùi hương hoa dễ chịu trong vườn."

  • "Jeg elsker duften af frisk kaffe om morgenen."

    "Tôi thích mùi hương cà phê mới pha vào buổi sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "duft"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "duft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "duft" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'duft' thường được dùng để chỉ những mùi hương dễ chịu, tự nhiên hoặc nhân tạo, ví dụ như hương hoa, hương nước hoa, hương cà phê. Cần phân biệt với 'lugt' (mùi) là một từ trung tính, có thể chỉ cả mùi hương dễ chịu lẫn khó chịu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "duft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít duft
Jeg elsker duften af kaffe om morgenen.
(Tôi thích mùi cà phê vào buổi sáng.)
Xác định số ít duften
Duften af roser fyldte hele rummet.
(Mùi hương hoa hồng tràn ngập cả căn phòng.)
Nguyên thể số nhiều dufte
Der var mange forskellige dufte i haven.
(Có rất nhiều mùi hương khác nhau trong vườn.)
Xác định số nhiều duftene
Jeg kunne genkende alle duftene fra min barndom.
(Tôi có thể nhận ra tất cả những mùi hương từ thời thơ ấu của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg elsker den søde duft af roser i haven."

    "Tôi yêu mùi hương ngọt ngào của hoa hồng trong vườn."

  • "En behagelig duft spredte sig i rummet, da jeg tændte lyset."

    "Một mùi hương dễ chịu lan tỏa trong phòng khi tôi bật đèn."

  • "Denne parfume har en fantastisk duft."

    "Loại nước hoa này có một mùi hương tuyệt vời."