parfume
Định nghĩa & Giải nghĩa "parfume"
Định nghĩa (Dansk)
En duftende væske, der bruges til at give en behagelig lugt.
Ý nghĩa của "parfume" trong tiếng Việt
Các chất lỏng thơm đậm đặc, thường là tổng hợp hoặc có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "parfume"
-
"Hun sprøjtede parfume på sit håndled."
"Cô ấy xịt dầu thơm lên cổ tay."
-
"Jeg kan godt lide duften af hendes parfume."
"Tôi thích mùi hương nước hoa của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parfume"
Đồng nghĩa
Cách dùng "parfume" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "parfume" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'parfume' thường dùng để chỉ nước hoa hoặc dầu thơm nói chung. Cần lưu ý cách phát âm có âm 'r' rung trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "parfume"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | parfume |
Jeg kan godt lide duften af parfume.
(Tôi thích mùi nước hoa.) |
| Xác định số ít | parfumen |
Parfumen hun bar var meget stærk.
(Nước hoa cô ấy dùng rất nồng.) |
| Nguyên thể số nhiều | parfumer |
Butikken sælger mange forskellige parfumer.
(Cửa hàng bán nhiều loại nước hoa khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | parfumerne |
Parfumerne på hylden var alle dyre.
(Tất cả các loại nước hoa trên kệ đều đắt tiền.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan godt lide parfumen, du har på."
"Tôi thích loại nước hoa mà bạn đang dùng."
- "Parfumen i butikken var meget dyr."
"Nước hoa trong cửa hàng rất đắt."
- "Hun sprøjtede parfumen på hendes håndled."
"Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay của mình."
- "Hun har mange parfumer på sin hylde."
"Cô ấy có nhiều nước hoa trên kệ của mình."
- "De dyre parfumer sælges hurtigt."
"Những loại nước hoa đắt tiền được bán hết rất nhanh."
- "Jeg kan lide duften af hendes parfumer."
"Tôi thích mùi hương nước hoa của cô ấy."