stank
/stɑŋk/
mùi hôi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "stank"
Định nghĩa (Dansk)
En ubehagelig og kraftig lugt.
Ý nghĩa của "stank" trong tiếng Việt
Một mùi khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stank"
-
"Der var en stank af kloak i hele området."
"Có một mùi hôi thối của cống rãnh trong toàn bộ khu vực."
-
"Stanken fra fabrikken var uudholdelig."
"Mùi hôi từ nhà máy không thể chịu nổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stank"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stank" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stank" đúng ngữ cảnh
Từ "stank" thường được dùng để chỉ mùi hôi rất khó chịu, mạnh mẽ và nồng nặc hơn so với "lugt". Thường liên quan đến các chất thải hữu cơ đang phân hủy hoặc những thứ rất bẩn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stank"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stank |
En stank bredte sig i rummet.
(Một mùi hôi lan tỏa trong phòng.) |
| Xác định số ít | stanken |
Jeg kunne ikke udholde stanken.
(Tôi không thể chịu được mùi hôi đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | stanke |
Der var mange stanke fra fabrikken.
(Có nhiều mùi hôi từ nhà máy.) |
| Xác định số nhiều | stankene |
Stankene forpestede hele byen.
(Những mùi hôi đó làm ô nhiễm toàn bộ thành phố.) |