duftende
ˈd̥ɔftənə
thơm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "duftende"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "duftende" trong tiếng Việt
có mùi thơm, thơm ngát
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "duftende"
-
"Blomsterne er duftende."
"Những bông hoa này rất thơm."
-
"Hun brugte en duftende sæbe."
"Cô ấy đã dùng một loại xà phòng thơm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "duftende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "duftende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "duftende" đúng ngữ cảnh
Từ 'duftende' thường được dùng để miêu tả những vật có mùi thơm tự nhiên, dễ chịu. Cần phân biệt với 'parfumeret' (có nước hoa) mang nghĩa mùi thơm nhân tạo, có thể nồng hơn.