(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dumdristig
B2
adjektiv B2 Hành vi và tính cách

dumdristig

/ˈdumˌdʁistɪɡ/
dại dột
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dumdristig"

Định nghĩa (Dansk)

handling eller væremåde præget af manglende omtanke og tilsidesættelse af risiko

Ý nghĩa của "dumdristig" trong tiếng Việt

liều lĩnh, táo bạo một cách dại dột; thiếu suy nghĩ và coi thường nguy hiểm

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dumdristig"

  • "Det var dumdristigt at køre så hurtigt i det dårlige vejr."

    "Thật dại dột khi lái xe nhanh như vậy trong thời tiết xấu."

  • "Han var dumdristig nok til at springe ud fra taget."

    "Anh ta đủ dại dột để nhảy ra khỏi mái nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dumdristig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dumdristig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dumdristig" đúng ngữ cảnh

Dumdristig indebærer en højere grad af risikovillighed og mangel på omtanke end blot 'modig'. Det bruges ofte i negative sammenhænge, hvor handlingen anses for uklog eller farlig.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dumdristig"