(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overmodig
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

overmodig

/ˌoːvɐˈmoːdi/
tự tin thái quá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overmodig"

Định nghĩa (Dansk)

Alt for selvsikker; som har en overdreven tro på egne evner og muligheter.

Ý nghĩa của "overmodig" trong tiếng Việt

Quá tự tin, tự tin thái quá.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overmodig"

  • "Han var overmodig og troede, han kunne klare alt."

    "Anh ta quá tự tin và nghĩ rằng anh ta có thể làm được mọi thứ."

  • "Hendes overmodige holdning irriterede de andre."

    "Thái độ tự tin thái quá của cô ấy làm những người khác khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overmodig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overmodig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overmodig" đúng ngữ cảnh

Từ 'overmodig' thể hiện sự tự tin quá mức, đôi khi đến mức kiêu ngạo và coi thường rủi ro. Nó mạnh hơn 'selvsikker' (tự tin) và thường mang nghĩa tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overmodig"