(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa håndværk
B1
substantiv B1 Nghệ thuật, Thủ công, Kinh doanh

håndværk

ˈhɔnˌvɛɐ̯kˀ
tay nghề thủ công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "håndværk"

Định nghĩa (Dansk)

Færdighed i at udføre praktisk arbejde med hænderne; et fag hvor man fremstiller ting manuelt.

Ý nghĩa của "håndværk" trong tiếng Việt

Kỹ năng, sự khéo léo, và chất lượng cao trong việc tạo ra một sản phẩm thủ công; tính nghệ thuật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håndværk"

  • "Han er dygtig til håndværk."

    "Anh ấy giỏi về tay nghề thủ công."

  • "Hendes håndværk er meget imponerende."

    "Tay nghề thủ công của cô ấy rất ấn tượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håndværk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "håndværk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "håndværk" đúng ngữ cảnh

Từ "håndværk" trong tiếng Đan Mạch không chỉ đơn thuần là "tay nghề thủ công" mà còn bao hàm ý nghĩa về một nghề thủ công cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra sản phẩm bằng tay và kỹ năng chuyên môn. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "kunst" (nghệ thuật) hoặc "hobby" (sở thích).

Bảng chia từ (Bøjning) của "håndværk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít håndværk
Han studerer håndværk på en teknisk skole.
(Anh ấy học nghề tại một trường kỹ thuật.)
Xác định số ít håndværket
Håndværket er vigtigt for samfundet.
(Nghề thủ công rất quan trọng đối với xã hội.)
Nguyên thể số nhiều håndværk
Der er mange forskellige håndværk.
(Có rất nhiều nghề thủ công khác nhau.)
Xác định số nhiều håndværkene
Håndværkene i Danmark er kendt for deres kvalitet.
(Các nghề thủ công ở Đan Mạch nổi tiếng về chất lượng của chúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han studerer håndværk på en teknisk skole."

    "Anh ấy học nghề tại một trường kỹ thuật."

  • "Jeg beundrer virkelig hendes evne til at udføre et smukt håndværk."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ khả năng tạo ra một sản phẩm thủ công mỹ nghệ đẹp của cô ấy."

  • "Det er vigtigt at værne om et godt håndværk i samfundet."

    "Điều quan trọng là phải trân trọng một nghề thủ công tốt trong xã hội."

Danh từ ghép
  • "Håndværksmessen i Herning er altid et besøg værd."

    "Hội chợ thủ công ở Herning luôn đáng để ghé thăm."

  • "Hun har en stor interesse for traditionelt håndværksarbejde."

    "Cô ấy có một sự quan tâm lớn đến công việc thủ công truyền thống."

  • "Håndværksforeningen uddeler hvert år priser til dygtige lærlinge."

    "Hiệp hội thủ công mỗi năm đều trao giải thưởng cho những người học việc giỏi."