(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa billig
A1
adjektiv A1 Kinh tế

billig

ˈbiliɡ
giá rẻ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "billig"

Định nghĩa (Dansk)

som har en lav pris

Ý nghĩa của "billig" trong tiếng Việt

Có giá tương đối rẻ; được bán với giá thấp hơn giá thông thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "billig"

  • "Denne jakke er meget billig."

    "Cái áo khoác này rất rẻ."

  • "Vi fandt et billigt hotel i byen."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một khách sạn giá rẻ trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "billig"

Đồng nghĩa

lavpris (giá thấp)

Trái nghĩa

Cách dùng "billig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "billig" đúng ngữ cảnh

Từ 'billig' thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thấp hơn so với mức giá thông thường. Cần phân biệt với 'rabat', có nghĩa là giảm giá.

Bảng chia từ (Bøjning) của "billig"