kostbar
Định nghĩa & Giải nghĩa "kostbar"
Định nghĩa (Dansk)
Af stor værdi; ikke bør spildes eller behandles skødesløst.
Ý nghĩa của "kostbar" trong tiếng Việt
Có giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kostbar"
-
"Denne halskæde er meget kostbar."
"Chiếc vòng cổ này rất quý giá."
-
"Tid er kostbar."
"Thời gian là vàng bạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kostbar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kostbar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kostbar" đúng ngữ cảnh
Từ 'kostbar' thường được dùng để chỉ những vật có giá trị vật chất hoặc tinh thần lớn, cần được trân trọng. Nó tương đương với 'valuable' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'dyr' (đắt đỏ), thường chỉ giá trị về mặt tiền bạc.