(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kostbar
B1
adjektiv B1 Thời trang, Trang sức

kostbar

ˈkɔstˌbɑːˀ
trang sức quý giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kostbar"

Định nghĩa (Dansk)

Af stor værdi; ikke bør spildes eller behandles skødesløst.

Ý nghĩa của "kostbar" trong tiếng Việt

Có giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kostbar"

  • "Denne halskæde er meget kostbar."

    "Chiếc vòng cổ này rất quý giá."

  • "Tid er kostbar."

    "Thời gian là vàng bạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kostbar"

Đồng nghĩa

værdifuld (có giá trị) dyrebar (quý giá)

Trái nghĩa

Cách dùng "kostbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kostbar" đúng ngữ cảnh

Từ 'kostbar' thường được dùng để chỉ những vật có giá trị vật chất hoặc tinh thần lớn, cần được trân trọng. Nó tương đương với 'valuable' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'dyr' (đắt đỏ), thường chỉ giá trị về mặt tiền bạc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kostbar"