dyster
/ˈdystɐ/
ảm đạm
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dyster"
Định nghĩa (Dansk)
som er præget af mørke, tristhed og mangel på håb
Ý nghĩa của "dyster" trong tiếng Việt
Không vui vẻ; ảm đạm; gây chán nản.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyster"
-
"Vejret var dyster og gråt."
"Thời tiết u ám và xám xịt."
-
"Udsigterne for fremtiden ser dystre ud."
"Triển vọng cho tương lai có vẻ ảm đạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyster"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dyster" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dyster" đúng ngữ cảnh
Từ 'dyster' thường được dùng để miêu tả không khí, tình hình, hoặc tâm trạng u ám, thiếu hy vọng. Cần phân biệt với 'trist' (buồn bã) vì 'dyster' mang sắc thái nặng nề và có phần tuyệt vọng hơn.