effekt
Định nghĩa & Giải nghĩa "effekt"
Định nghĩa (Dansk)
en forandring der er et resultat eller en konsekvens af en anden handling eller årsag.
Ý nghĩa của "effekt" trong tiếng Việt
Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "effekt"
-
"Medicinen havde en hurtig effekt."
"Thuốc có tác dụng nhanh chóng."
-
"Den nye lov har haft en positiv effekt på økonomien."
"Luật mới có tác dụng tích cực đến nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "effekt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "effekt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "effekt" đúng ngữ cảnh
Từ 'effekt' thường được dùng để chỉ kết quả trực tiếp và rõ ràng của một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với nghĩa 'hậu quả' hoặc 'tác động' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'indflydelse' (ảnh hưởng), mang tính gián tiếp và rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "effekt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | effekt |
Denne medicin har en stærk effekt.
(Thuốc này có một tác dụng mạnh mẽ.) |
| Xác định số ít | effekten |
Effekten af træningen var tydelig.
(Hiệu quả của việc tập luyện rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | effekter |
Der er mange negative effekter af forurening.
(Có rất nhiều tác động tiêu cực của ô nhiễm.) |
| Xác định số nhiều | effekterne |
Effekterne af klimaændringerne er allerede synlige.
(Những tác động của biến đổi khí hậu đã có thể thấy rõ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Klimaændringernes effekts indflydelse på landbruget er betydelig."
"Ảnh hưởng từ hiệu quả của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp là đáng kể."
- "Virksomhedens nye markedsførings effekts succes kan måles i øget salg."
"Sự thành công từ hiệu quả của chiến dịch marketing mới của công ty có thể được đo bằng doanh số tăng lên."
- "Medicinens effekts varighed er forskellig fra person til person."
"Thời gian hiệu quả của thuốc khác nhau tùy theo từng người."