(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konsekvens
B1
substantiv B1 Toán học, Logic, Luật pháp, Khoa học

konsekvens

/kɔnsɛˈkvenˀs/
hệ quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konsekvens"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der følger af noget andet; resultat eller virkning af en handling eller begivenhed.

Ý nghĩa của "konsekvens" trong tiếng Việt

Một mệnh đề, hệ quả, hoặc kết luận dễ dàng suy ra từ một điều gì đó đã được chứng minh hoặc chấp nhận; một kết quả tất yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konsekvens"

  • "En af konsekvenserne af den globale opvarmning er stigende vandstand."

    "Một trong những hệ quả của sự nóng lên toàn cầu là mực nước biển dâng cao."

  • "Manglende uddannelse kan have alvorlige konsekvenser for ens fremtid."

    "Việc thiếu giáo dục có thể gây ra những hệ quả nghiêm trọng cho tương lai của một người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konsekvens"

Đồng nghĩa

Cách dùng "konsekvens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konsekvens" đúng ngữ cảnh

Từ 'konsekvens' thường được sử dụng để chỉ kết quả, hệ quả của một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với 'hệ quả' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể mạnh hơn, nhấn mạnh tính chất tất yếu của kết quả.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konsekvens"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konsekvens
Handlingerne har ofte en konsekvens.
(Hành động thường có một hậu quả.)
Xác định số ít konsekvensen
Konsekvensen af hans beslutning var alvorlig.
(Hậu quả của quyết định của anh ấy rất nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều konsekvenser
Der er mange konsekvenser ved klimaændringer.
(Có rất nhiều hậu quả từ biến đổi khí hậu.)
Xác định số nhiều konsekvenserne
Konsekvenserne af krigen var katastrofale.
(Những hậu quả của cuộc chiến thật thảm khốc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Konsekvensen af hans handlinger var alvorlig."

    "Hậu quả từ những hành động của anh ấy rất nghiêm trọng."

  • "Vi må acceptere konsekvensen af vores valg."

    "Chúng ta phải chấp nhận hậu quả từ lựa chọn của mình."

  • "Regeringen undersøger konsekvensen af den nye lov."

    "Chính phủ đang điều tra hậu quả của luật mới."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det var en konsekvens af hans handlinger."

    "Đó là một hậu quả từ hành động của anh ấy."

  • "Manglende søvn kan have en negativ konsekvens."

    "Thiếu ngủ có thể gây ra một hậu quả tiêu cực."

  • "Hun frygtede, at hendes beslutning ville få en alvorlig konsekvens."

    "Cô ấy lo sợ rằng quyết định của mình sẽ có một hậu quả nghiêm trọng."

Danh từ ghép
  • "Klimaændringerne har alvorlige konsekvenser for hele verden."

    "Biến đổi khí hậu có những hậu quả nghiêm trọng đối với toàn thế giới."

  • "En af de største konsekvensanalyser blev lavet efter Tjernobyl-ulykken."

    "Một trong những phân tích hậu quả lớn nhất đã được thực hiện sau thảm họa Chernobyl."

  • "Manglen på søvn kan have negative sundhedskonsekvenser."

    "Việc thiếu ngủ có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho sức khỏe."