(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa effektiv
B1
adjektiv B1 Kinh tế, Quản lý, Năng suất

effektiv

/efekˈtiˀv/
công việc hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "effektiv"

Định nghĩa (Dansk)

som giver et godt resultat; virkningsfuld

Ý nghĩa của "effektiv" trong tiếng Việt

Có năng suất cao, tạo ra nhiều kết quả hoặc sản phẩm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "effektiv"

  • "En effektiv medarbejder er en værdifuld ressource for enhver virksomhed."

    "Một nhân viên làm việc hiệu quả là một nguồn lực quý giá cho bất kỳ công ty nào."

  • "Vi har brug for en mere effektiv måde at håndtere disse problemer på."

    "Chúng ta cần một cách hiệu quả hơn để giải quyết những vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "effektiv"

Đồng nghĩa

produktiv (năng suất) virkningsfuld (có hiệu quả, có tác dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "effektiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "effektiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'effektiv' thường được dùng để chỉ một người, một hệ thống hoặc một phương pháp làm việc tạo ra kết quả tốt với ít lãng phí thời gian và nguồn lực. Cần phân biệt với 'virkningsfuld' (có hiệu lực), thường chỉ tác động hoặc ảnh hưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "effektiv"