(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa prøve
A1
verbum A1 Tổng quát

prøve

/ˈpʁøːvə/
dùng thử
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prøve"

Định nghĩa (Dansk)

At undersøge eller teste noget for at se, om det virker eller er egnet.

Ý nghĩa của "prøve" trong tiếng Việt

Thử nghiệm, kiểm tra, dùng thử để xem có phù hợp hoặc thành công không.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "prøve"

  • "Jeg vil gerne prøve den nye jakke."

    "Tôi muốn thử chiếc áo khoác mới."

  • "Vi skal prøve at løse problemet."

    "Chúng ta phải cố gắng giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prøve"

Đồng nghĩa

teste (kiểm tra) eksperimentere (thử nghiệm)

Cách dùng "prøve" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "prøve" đúng ngữ cảnh

Từ 'prøve' có nghĩa rộng hơn 'dùng thử' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc kiểm tra, thử nghiệm một cái gì đó. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "prøve"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể prøve
Jeg vil gerne prøve den nye restaurant.
(Tôi muốn thử nhà hàng mới.)
Hiện tại prøver
Han prøver at lære dansk.
(Anh ấy đang cố gắng học tiếng Đan Mạch.)
Quá khứ prøvede
Vi prøvede at ringe til dig i går.
(Chúng tôi đã cố gắng gọi cho bạn hôm qua.)
Quá khứ phân từ prøvet
Jeg har prøvet mange forskellige slags kaffe.
(Tôi đã thử nhiều loại cà phê khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Produktet bliver prøvet af eksperterne før det lanceres."

    "Sản phẩm được các chuyên gia thử nghiệm trước khi nó được ra mắt."

  • "Ansøgningen bliver prøvet af udvalget i næste uge."

    "Đơn đăng ký sẽ được hội đồng xét duyệt vào tuần tới."

  • "Teorien bliver prøvet i praksis for at se, om den holder."

    "Lý thuyết được thử nghiệm trong thực tế để xem nó có đúng không."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Denne medicin prøves i øjeblikket på patienter."

    "Loại thuốc này hiện đang được thử nghiệm trên bệnh nhân."

  • "Det nye system prøves grundigt, før det implementeres."

    "Hệ thống mới được thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi nó được triển khai."

  • "Bilen prøves af mekanikeren for at finde fejlen."

    "Chiếc xe được người thợ máy lái thử để tìm ra lỗi."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg prøvede at ringe til dig i går."

    "Hôm qua tôi đã cố gắng gọi cho bạn."

  • "Vi prøvede den nye restaurant i sidste uge."

    "Tuần trước chúng tôi đã thử nhà hàng mới."

  • "Hun prøvede at løse problemet, men det var for svært."

    "Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề, nhưng nó quá khó."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg prøver at lære dansk."

    "Tôi đang cố gắng học tiếng Đan Mạch."

  • "Han prøver altid at hjælpe andre."

    "Anh ấy luôn cố gắng giúp đỡ người khác."

  • "Vi prøver kagen, før vi køber den."

    "Chúng tôi thử bánh trước khi mua nó."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du prøve den nye kaffe?"

    "Bạn có muốn thử loại cà phê mới không?"

  • "Har du prøvet at ringe til ham?"

    "Bạn đã thử gọi cho anh ấy chưa?"

  • "Kan vi prøve en anden løsning?"

    "Chúng ta có thể thử một giải pháp khác không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg vil gerne prøve den nye restaurant i byen."

    "Tôi muốn thử nhà hàng mới ở thành phố."

  • "Vi skal prøve at løse denne opgave sammen."

    "Chúng ta sẽ cùng nhau cố gắng giải quyết bài tập này."

  • "Han prøvede at reparere sin cykel selv."

    "Anh ấy đã cố gắng tự sửa xe đạp của mình."