(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekstase
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Tôn giáo, Giải trí (liên quan đến chất gây nghiện)

ekstase

/eksˈtɑːsə/
sự ngây ngất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstase"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af overvældende lykke eller henrykkelse.

Ý nghĩa của "ekstase" trong tiếng Việt

Một cảm giác vô cùng hạnh phúc hoặc phấn khích vui sướng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstase"

  • "Hun var i ren ekstase over koncerten."

    "Cô ấy đã hoàn toàn ngây ngất vì buổi hòa nhạc."

  • "De oplevede en følelse af ekstase, da de vandt."

    "Họ đã trải qua cảm giác ngây ngất khi họ chiến thắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstase"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ekstase" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekstase" đúng ngữ cảnh

Từ 'ekstase' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự ngây ngất' trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ hoặc sự hân hoan mãnh liệt. Tuy nhiên, cần lưu ý về cách phát âm để tránh nhầm lẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstase"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ekstase
Hun oplevede en følelse af ren ekstase.
(Cô ấy trải qua một cảm giác ngây ngất thuần khiết.)
Xác định số ít ekstasen
Ekstasen varede kun et øjeblik.
(Sự ngây ngất chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc.)
Nguyên thể số nhiều ekstaser
De dansede i vilde ekstaser.
(Họ nhảy múa trong sự ngây ngất cuồng nhiệt.)
Xác định số nhiều ekstaserne
Ekstaserne fra koncerten var uforglemmelige.
(Sự ngây ngất từ buổi hòa nhạc thật khó quên.)