ekstase
Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstase"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af overvældende lykke eller henrykkelse.
Ý nghĩa của "ekstase" trong tiếng Việt
Một cảm giác vô cùng hạnh phúc hoặc phấn khích vui sướng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstase"
-
"Hun var i ren ekstase over koncerten."
"Cô ấy đã hoàn toàn ngây ngất vì buổi hòa nhạc."
-
"De oplevede en følelse af ekstase, da de vandt."
"Họ đã trải qua cảm giác ngây ngất khi họ chiến thắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstase"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ekstase" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ekstase" đúng ngữ cảnh
Từ 'ekstase' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự ngây ngất' trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ hoặc sự hân hoan mãnh liệt. Tuy nhiên, cần lưu ý về cách phát âm để tránh nhầm lẫn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstase"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ekstase |
Hun oplevede en følelse af ren ekstase.
(Cô ấy trải qua một cảm giác ngây ngất thuần khiết.) |
| Xác định số ít | ekstasen |
Ekstasen varede kun et øjeblik.
(Sự ngây ngất chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc.) |
| Nguyên thể số nhiều | ekstaser |
De dansede i vilde ekstaser.
(Họ nhảy múa trong sự ngây ngất cuồng nhiệt.) |
| Xác định số nhiều | ekstaserne |
Ekstaserne fra koncerten var uforglemmelige.
(Sự ngây ngất từ buổi hòa nhạc thật khó quên.) |