(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa depression
B2
substantiv B2 Y học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

depression

/depʁeˈɕoˀn/
trầm cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "depression"

Định nghĩa (Dansk)

En psykisk lidelse karakteriseret ved vedvarende nedtrykthed, tab af interesse eller glæde, samt en række andre symptomer som træthed, søvnforstyrrelser og koncentrationsbesvær.

Ý nghĩa của "depression" trong tiếng Việt

Một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã và chán nản nghiêm trọng, thường đi kèm với cảm giác thiếu năng lực và vô vọng, đôi khi có xu hướng tự tử.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "depression"

  • "Hun lider af en svær depression."

    "Cô ấy bị trầm cảm nặng."

  • "Lægen diagnosticerede ham med depression og ordinerede medicin."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị trầm cảm và kê đơn thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "depression"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "depression" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "depression" đúng ngữ cảnh

Từ 'depression' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'trầm cảm' trong tiếng Việt, chỉ một trạng thái tâm lý buồn bã và mất hứng thú kéo dài. Cần phân biệt với những cảm xúc buồn thoáng qua. Lưu ý về cách phát âm có âm 'ʁ' đặc trưng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "depression"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít depression
Hun lider af depression.
(Cô ấy bị trầm cảm.)
Xác định số ít depressionen
Depressionen påvirker mange mennesker.
(Chứng trầm cảm ảnh hưởng đến nhiều người.)
Nguyên thể số nhiều depressioner
Der er mange forskellige slags depressioner.
(Có rất nhiều loại trầm cảm khác nhau.)
Xác định số nhiều depressionerne
Depressionerne i hendes familie er veldokumenterede.
(Những chứng trầm cảm trong gia đình cô ấy được ghi chép đầy đủ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vinterdepression er en form for depression, der optræder i de mørke vintermåneder."

    "Trầm cảm mùa đông là một dạng trầm cảm xảy ra trong những tháng mùa đông tăm tối."

  • "Efter fødslen oplevede hun en slem fødselsdepression, som krævede professionel hjælp."

    "Sau khi sinh, cô ấy đã trải qua chứng trầm cảm sau sinh nghiêm trọng, cần đến sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

  • "Hans depressionstilstand førte til, at han isolerede sig fra sine venner og familie."

    "Tình trạng trầm cảm của anh ấy dẫn đến việc anh ấy tự cô lập mình khỏi bạn bè và gia đình."