ekstra-
/ˈɛkstra-/
ngoại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstra-"
Định nghĩa (Dansk)
Betyder 'udenfor', 'ud over', 'yderligere' eller 'mere end'.
Ý nghĩa của "ekstra-" trong tiếng Việt
Bên ngoài; vượt quá; thêm vào; nhiều hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstra-"
-
"ekstraordinær"
"phi thường, đặc biệt"
-
"ekstrabetaling"
"khoản thanh toán thêm"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstra-"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ekstra-" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ekstra-" đúng ngữ cảnh
Tiền tố 'ekstra-' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'ngoại', 'thêm' hoặc 'vượt quá' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó bổ sung hoặc vượt quá mức bình thường.