(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekstremt
B2
adverbium B2 Tổng quát

ekstremt

/ekˈstʁeˀmt/
cực kỳ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstremt"

Định nghĩa (Dansk)

I meget høj grad; yderst.

Ý nghĩa của "ekstremt" trong tiếng Việt

Ở mức độ rất lớn; vô cùng, cực kỳ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstremt"

  • "Hun var ekstremt træt efter den lange rejse."

    "Cô ấy cực kỳ mệt mỏi sau chuyến đi dài."

  • "Det er ekstremt vigtigt at være punktlig."

    "Việc đúng giờ là cực kỳ quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstremt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lidt (một chút) knapt (hầu như không)

Cách dùng "ekstremt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekstremt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ekstremt' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái. Nó tương đương với 'vô cùng' hoặc 'cực kỳ' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý đến một điều gì đó vượt quá mức bình thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstremt"