(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lidt
A1
adverbium A1 Đời sống hàng ngày

lidt

/ˈlit/
hơi hơi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lidt"

Định nghĩa (Dansk)

i nogen grad; en smule

Ý nghĩa của "lidt" trong tiếng Việt

ở một mức độ nào đó; một chút; hơi hơi

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lidt"

  • "Jeg er lidt træt."

    "Tôi hơi mệt."

  • "Det er lidt dyrt."

    "Nó hơi đắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lidt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lidt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lidt" đúng ngữ cảnh

Từ 'lidt' thường được dùng để diễn tả một lượng nhỏ, một chút gì đó. Cần phân biệt với 'lille' (nhỏ về kích thước) và 'få' (ít về số lượng, có thể đếm được).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lidt"