(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yderst
B1
Adverbium B1 Tổng quát

yderst

/ˈyːdɐst/
vô cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yderst"

Định nghĩa (Dansk)

I meget høj grad; ekstremt.

Ý nghĩa của "yderst" trong tiếng Việt

Ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn; vô cùng, cực kỳ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "yderst"

  • "Hun var yderst taknemmelig for hjælpen."

    "Cô ấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ."

  • "Det er yderst vigtigt at overholde sikkerhedsreglerne."

    "Việc tuân thủ các quy tắc an toàn là vô cùng quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "yderst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yderst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "yderst" đúng ngữ cảnh

Từ 'yderst' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc hành động. Nó tương đương với 'cực kỳ' hoặc 'rất' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'meget' (nhiều) vì 'yderst' mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "yderst"