(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elektronisk
B1
adjektiv B1 Công nghệ thông tin

elektronisk

/elɛkˈtʁoˀnisk/
bằng điện tử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elektronisk"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrørende eller udført ved hjælp af elektronik.

Ý nghĩa của "elektronisk" trong tiếng Việt

Bằng phương pháp hoặc hệ thống điện tử.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elektronisk"

  • "Jeg modtog en elektronisk faktura."

    "Tôi đã nhận được một hóa đơn điện tử."

  • "Vi kommunikerer elektronisk via e-mail."

    "Chúng tôi giao tiếp bằng điện tử qua email."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elektronisk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elektronisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elektronisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'elektronisk' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc phương pháp sử dụng điện tử để hoạt động. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'điện tử' khi dùng như tính từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elektronisk"