elektronik
Định nghĩa & Giải nghĩa "elektronik"
Định nghĩa (Dansk)
Den gren af fysik og teknologi, der beskæftiger sig med design, fremstilling og anvendelse af elektroniske kredsløb indeholdende aktive elektroniske komponenter (f.eks. transistorer, dioder og integrerede kredsløb).
Ý nghĩa của "elektronik" trong tiếng Việt
Ngành vật lý và công nghệ liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các mạch điện chứa các thành phần điện chủ động (ví dụ: bóng bán dẫn, điốt và mạch tích hợp).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elektronik"
-
"Elektronik spiller en vigtig rolle i moderne teknologi."
"Điện tử học đóng một vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại."
-
"Han studerer elektronik på universitetet."
"Anh ấy đang học điện tử học tại trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elektronik"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "elektronik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elektronik" đúng ngữ cảnh
Từ 'elektronik' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'điện tử học' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'elektricitet' (điện) và 'elektriker' (thợ điện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "elektronik"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | elektronik |
Jeg har købt en ny elektronik.
(Tôi đã mua một thiết bị điện tử mới.) |
| Xác định số ít | elektronikken |
Elektronikken i bilen er avanceret.
(Các thiết bị điện tử trong xe hơi rất tiên tiến.) |
| Nguyên thể số nhiều | elektronikker |
Butikken sælger mange forskellige elektronikker.
(Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị điện tử khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | elektronikkerne |
Elektronikkerne i huset er alle forbundet.
(Tất cả các thiết bị điện tử trong nhà đều được kết nối.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Elektronikken har revolutioneret vores hverdag."
"Điện tử đã cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày của chúng ta."
- "Jeg studerer elektronik på universitetet."
"Tôi học điện tử tại trường đại học."
- "Udviklingen inden for elektronik går meget hurtigt."
"Sự phát triển trong lĩnh vực điện tử diễn ra rất nhanh chóng."
- "Elektroniks indflydelse på samfundet er enorm."
"Ảnh hưởng của điện tử lên xã hội là rất lớn."
- "Jeg studerer elektronikens principper på universitetet."
"Tôi học các nguyên tắc của điện tử tại trường đại học."
- "Udviklingen inden for elektronikks verden går hurtigt."
"Sự phát triển trong thế giới điện tử diễn ra nhanh chóng."