faktor
Định nghĩa & Giải nghĩa "faktor"
Định nghĩa (Dansk)
En omstændighed, et forhold, en kendsgerning eller en indflydelse, der bidrager til et resultat eller en udgang.
Ý nghĩa của "faktor" trong tiếng Việt
Một yếu tố, tình huống, sự thật hoặc ảnh hưởng góp phần vào một kết quả hoặc đầu ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faktor"
-
"Vejret er en vigtig faktor for høsten."
"Thời tiết là một yếu tố quan trọng đối với vụ mùa."
-
"Prisen er en afgørende faktor, når man skal købe en bil."
"Giá cả là một yếu tố quyết định khi mua ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faktor"
Đồng nghĩa
Cách dùng "faktor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "faktor" đúng ngữ cảnh
Từ 'faktor' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'yếu tố' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một thành phần hoặc ảnh hưởng góp phần vào một kết quả hoặc tình huống nào đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "faktor"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | faktor |
Arbejdskraft er en vigtig faktor i økonomien.
(Lực lượng lao động là một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế.) |
| Xác định số ít | faktoren |
Jeg kender ikke faktoren bag denne ændring.
(Tôi không biết yếu tố đằng sau sự thay đổi này.) |
| Nguyên thể số nhiều | faktorer |
Der er mange faktorer, der spiller ind.
(Có rất nhiều yếu tố tác động.) |
| Xác định số nhiều | faktorerne |
Vi skal analysere faktorerne nøje.
(Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En vigtig faktor for succes er hårdt arbejde."
"Một yếu tố quan trọng cho sự thành công là sự làm việc chăm chỉ."
- "Klimaændringer er en global faktor, der påvirker os alle."
"Biến đổi khí hậu là một yếu tố toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả chúng ta."
- "Der er mange faktorer, der spiller ind i denne beslutning."
"Có nhiều yếu tố đóng vai trò trong quyết định này."