(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elendighed
B2
substantiv B2 Chung

elendighed

/eˈlenˌtiˀɣeð/
sự tồi tệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elendighed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstand af stor ulykke, nød eller elendigdom.

Ý nghĩa của "elendighed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất xấu; sự độc ác, tồi tệ, hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elendighed"

  • "Han levede i dyb elendighed efter at have mistet sit job."

    "Anh ta sống trong sự khốn khổ sâu sắc sau khi mất việc."

  • "Krigen havde ført til stor elendighed blandt befolkningen."

    "Chiến tranh đã dẫn đến sự khốn khổ lớn cho người dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elendighed"

Đồng nghĩa

nød (sự khốn khổ) misere (sự cùng khổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "elendighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elendighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'elendighed' thường được dùng để chỉ một trạng thái rất tiêu cực, khốn khổ cả về vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ như 'dårligdom' (sự ốm yếu) hoặc 'ulykke' (tai nạn, rủi ro).

Bảng chia từ (Bøjning) của "elendighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít elendighed
Han levede i stor elendighed.
(Anh ta sống trong sự khốn khổ lớn.)
Xác định số ít elendigheden
Elendigheden var uudholdelig.
(Sự khốn khổ thật không thể chịu đựng được.)
Nguyên thể số nhiều elendigheder
Livet er fuldt af elendigheder.
(Cuộc sống đầy rẫy những điều khốn khổ.)
Xác định số nhiều elendighederne
Vi må bekæmpe alle elendighederne i verden.
(Chúng ta phải chiến đấu chống lại tất cả những sự khốn khổ trên thế giới.)