(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nød
A1
substantiv A1 Ẩm thực, Thực vật học

nød

/nøð/
quả hạch
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nød"

Định nghĩa (Dansk)

En frugt med en hård skal omkring en kerne.

Ý nghĩa của "nød" trong tiếng Việt

Một loại quả có một hạch cứng (hoặc 'hột/hạch') bao quanh hạt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nød"

  • "Jeg spiser en håndfuld nødder hver dag."

    "Tôi ăn một nắm quả hạch mỗi ngày."

  • "Hasselnødder er en populær type nød."

    "Hạt phỉ là một loại quả hạch phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nød"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "nød" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nød" đúng ngữ cảnh

Từ 'nød' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'quả hạch' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'frugt' (quả) nói chung. 'Nød' chỉ các loại quả có lớp vỏ cứng và một hạt bên trong. Ví dụ: quả hạnh nhân, quả óc chó, hạt điều,...

Bảng chia từ (Bøjning) của "nød"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nød
Hun er i nød.
(Cô ấy đang gặp khó khăn.)
Xác định số ít nøden
Vi må hjælpe folk i nøden.
(Chúng ta phải giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều nøder
Der er mange nøder i verden.
(Có rất nhiều khó khăn trên thế giới.)
Xác định số nhiều nøderne
Nøderne var overvældende efter jordskælvet.
(Những khó khăn thật quá sức sau trận động đất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg spiste nødden i går."

    "Tôi đã ăn quả hạch đó ngày hôm qua."

  • "Nødden var meget hård."

    "Quả hạch đó rất cứng."

  • "Jeg fandt nødden under træet."

    "Tôi tìm thấy quả hạch dưới gốc cây."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg spiste en nød i går."

    "Tôi đã ăn một quả hạch/quả óc chó ngày hôm qua."

  • "Nødden er meget hård."

    "Quả hạch/quả óc chó đó rất cứng."

  • "Han fandt en stor nød i skoven."

    "Anh ấy tìm thấy một quả hạch/quả óc chó lớn trong rừng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Nøddens skal er meget hård."

    "Vỏ của quả hạch rất cứng."

  • "Jeg fandt nøddens kerne."

    "Tôi đã tìm thấy nhân của quả hạch."

  • "Egernets yndlingsmad er nøddens frugt."

    "Món ăn yêu thích của con sóc là quả của quả hạch."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg spiste mange nødder i går."

    "Tôi đã ăn nhiều hạt vào ngày hôm qua."

  • "Disse nødder er meget dyre."

    "Những hạt này rất đắt."

  • "Børnene samlede nødder i skoven."

    "Những đứa trẻ đã thu thập hạt trong rừng."